Resin in 3D là vật liệu dạng nhựa quang hóa, đông cứng khi tiếp xúc với tia UV hoặc ánh sáng laser. Chất liệu này thường được sử dụng trong các công nghệ in 3D độ chính xác cao như:
SLA (Stereolithography)
WJP (Wax / White Jet Printing – biến thể phun vật liệu độ chính xác cao)
So với FDM hay SLS, in 3D Resin nổi bật ở khả năng tái tạo chi tiết cực tốt và bề mặt hoàn thiện cao, rất phù hợp cho:
Prototype
Mẫu trưng bày
Sản phẩm cần độ thẩm mỹ cao
9600 Resin là dòng resin tiêu chuẩn, được thiết kế để đạt sự cân bằng tối ưu giữa độ cứng, độ chi tiết và tính ổn định hình học.
Resin tiêu chuẩn, dễ in
Độ cứng ổn định, không quá giòn
Khả năng thể hiện chi tiết tốt
Bề mặt mịn, bóng tự nhiên
Phù hợp cho nhiều ứng dụng phổ thông
Đây là vật liệu được sử dụng rất nhiều trong in 3D SLA/WJP cho tạo mẫu nhanh.
9600 Resin không quá mềm như resin đàn hồi, cũng không quá giòn như một số resin kỹ thuật cao. Điều này giúp:
Sản phẩm giữ form tốt
Hạn chế cong vênh
Dễ xử lý hậu kỳ
Đây là yếu tố lý tưởng cho prototype cơ bản và mẫu trưng bày.
Nhờ công nghệ SLA/WJP, 9600 Resin cho phép:
In chi tiết nhỏ, cạnh sắc
Tái tạo chính xác hình học phức tạp
Phù hợp cho thiết kế cần độ tinh xảo
Rất thích hợp cho mẫu test thiết kế, mockup sản phẩm.
Một ưu điểm lớn của Resin 9600 là:
Bề mặt mịn ngay sau khi in
Ít vết layer
Dễ sơn phủ, đánh bóng
Điều này giúp giảm thời gian xử lý hậu kỳ, tăng hiệu quả trình diễn sản phẩm.
Một ưu điểm lớn của Resin 9600 là:
Bề mặt mịn ngay sau khi in
Ít vết layer
Dễ sơn phủ, đánh bóng
Điều này giúp giảm thời gian xử lý hậu kỳ, tăng hiệu quả trình diễn sản phẩm.
Độ chính xác cao
Hoàn thiện bề mặt đẹp
Phù hợp in chi tiết nhỏ
Giá thành hợp lý so với resin kỹ thuật
Thời gian in nhanh
Dễ gia công sau in
9600 Resin là lựa chọn tối ưu giữa chi phí – chất lượng – thẩm mỹ.
Mẫu giới thiệu sản phẩm
Mô hình triển lãm
Mockup thiết kế
Bề mặt mịn và độ chi tiết cao giúp sản phẩm trông như thành phẩm thực tế.
Test hình dáng
Kiểm tra lắp ráp
Đánh giá thiết kế
9600 Resin đáp ứng tốt giai đoạn R&D và phát triển sản phẩm.
Vỏ thiết bị
Chi tiết trang trí
Phụ kiện thiết kế
Mô hình giảng dạy
Mẫu minh họa kỹ thuật
Sản phẩm demo
| Tiêu chí | 9600 Resin | PLA (FDM) | Nylon (SLS) |
|---|---|---|---|
| Độ chi tiết | ⭐⭐⭐⭐⭐ | ⭐⭐ | ⭐⭐⭐⭐ |
| Bề mặt | Mịn, bóng | Thấy layer | Mịn mờ |
| Độ chính xác | Cao | Trung bình | Cao |
| Tính thẩm mỹ | Rất cao | Trung bình | Khá |
| Phù hợp trưng bày | Rất tốt | Hạn chế | Tốt |
Nếu mục tiêu là mẫu đẹp – chi tiết – trình diễn, 9600 Resin là lựa chọn vượt trội.
Không phù hợp cho chi tiết chịu lực lớn
Không dùng cho môi trường nhiệt cao
Cần xử lý hậu in đúng quy trình (UV curing)
Phù hợp nhất cho mẫu thử & trưng bày, không phải sản xuất hàng loạt chịu tải
Bạn nên chọn 9600 Resin (SLA/WJP) khi:
Cần mẫu có độ chi tiết cao
Yêu cầu bề mặt đẹp
Dùng cho trưng bày hoặc prototype
Muốn tiết kiệm thời gian hậu kỳ
Ưu tiên tính thẩm mỹ hơn cơ tính
Tạo mẫu nhanh cho sản phẩm mới
Trình diễn sản phẩm trước sản xuất
Kết hợp in 3D Resin + in 3D công nghiệp
Tối ưu chi phí R&D
Resin tiêu chuẩn như 9600 Resin đang trở thành lựa chọn mặc định cho giai đoạn đầu của phát triển sản phẩm.
9600 Resin – chất liệu in 3D SLA/WJP tiêu chuẩn là giải pháp:
Cân bằng giữa độ cứng và độ chi tiết
Cho bề mặt mịn, bóng, thẩm mỹ cao
Phù hợp cho mẫu trưng bày và prototype cơ bản
Đối với doanh nghiệp, nhà thiết kế và đội ngũ R&D, lựa chọn đúng vật liệu resin ngay từ đầu sẽ giúp:
Rút ngắn thời gian phát triển sản phẩm
Giảm chi phí thử nghiệm
Nâng cao chất lượng trình diễn
Chia sẻ: